越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bỏ chạy” (1)
bỏ chạy
英语
动run away, escape
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.
The suspect ran away from the scene.
相关词“bỏ chạy” (0)
未找到相关词。
短语“bỏ chạy” (1)
Nghi phạm đã bỏ chạy khỏi hiện trường.
The suspect ran away from the scene.
